Bản dịch của từ 紪 trong tiếng Việt
紪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | N/A | N/A | N/A |
紪 (Tính từ)
【qī】
01
Giống như chữ “緀”, thường dùng để chỉ màu sắc hoặc trạng thái vải vóc (nhớ câu vần: “kỳ” như “緀”, vải vóc tươi tắn)
同“緀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 紫, 緀
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,此
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丨一丨一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰍
㩻
萋
缉
䫏
傶
緀
慼
踦
喰
妻
㱦
茈
秄
秭
虸
啙
㾅
子
笫
姊
杍
䘣
紫
䋱
緋
緌
䌑
縓
繲
緍
緪
䋩
紜
綒
絬
㻜
㙓
衖
筌
缏
㓹
晵
觌
痥
渘
锅
𠒟
