Bản dịch của từ 紫光阁 trong tiếng Việt

紫光阁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

紫光阁 (Danh từ)

zǐ guāng gé
01

Tên của một đình/lầu (tẩm điện) ở Bắc Kinh: nằm ở bể Thái Dịch (Tây苑太液池) phía tây (nay thuộc Trung Nam Hải). Thời Thanh dùng để thi hội ở tiền các, tổ chức yến tiệc mừng Tết và tiếp đãi chư vương chư hầu.

阁名。在北京西苑太液池(今中南海)西岸。清代于阁前殿试兵部中式武举,又为元旦宴请藩属王公之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫光阁

guāng

Các từ liên quan

紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫冥
光临
光亮
光仪
阁下
阁僚
紫
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,此,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép