Bản dịch của từ 紫微 trong tiếng Việt
紫微
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
紫微 (Danh từ)
【zǐ wēi】
01
Tử vi (một trong ba chòm sao chính, nằm ở phía đông bắc của Bắc Đẩu Thất Tinh, gồm tám sao phía đông và bảy sao phía tây, xếp thành hàng như bức tường thành bảo vệ sao Bắc Cực)
星座名三垣之一,位在北斗七星的东北方,东八颗,西七颗,各成列,似城墙护卫着北极星
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫微
zǐ
紫
wēi
微
Các từ liên quan
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
微不足道
微与
微乎其微
微事
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 紪
- Hình thái radical:
- ⿱,此,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籽
紪
虸
姉
子
䘣
茈
秭
䴾
矷
橴
姊
繤
紧
絮
紮
繴
縈
縢
絜
素
紊
累
纍
翚
煮
痜
嵏
焛
敠
㻔
粟
翛
䀺
堟
㷉
紫色
紫菜
紫薇
紫苏
酱紫
紫砂
紫微
紫禁
紫荆
紫藤
