Bản dịch của từ 紫摽 trong tiếng Việt
紫摽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
紫摽 (Danh từ)
【zǐ biāo】
01
Một loại áo choàng, tấm vải màu tím (cổ, hiếm dùng; dạng chữ cổ: 紫褾/紫裱)
1.亦作“紫?”。亦作“紫褾”。
Ví dụ
02
Viền, khẩu hiệu bằng vải màu tím gắn trên mũ khăn cưỡi phục (trong văn hóa cổ, dùng làm dấu hiệu quân sự hoặc biểu thị quân quyền)
2.摽,通“标”。古代戎服巾帻上的紫色边饰。在军事戒严时佩戴,作为标志。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫摽
zǐ
紫
biāo
摽
Các từ liên quan
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
摽举
摽冠
摽劲儿
摽卖
摽季
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 紪
- Hình thái radical:
- ⿱,此,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籽
紪
虸
姉
子
䘣
茈
秭
䴾
矷
橴
姊
繤
紧
絮
紮
繴
縈
縢
絜
素
紊
累
纍
翚
煮
痜
嵏
焛
敠
㻔
粟
翛
䀺
堟
㷉
紫色
紫菜
紫薇
紫苏
酱紫
紫砂
紫微
紫禁
紫荆
紫藤
