Bản dịch của từ 紫方馆 trong tiếng Việt
紫方馆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
紫方馆 (Danh từ)
【zǐ fāng guǎn】
01
Tên gọi khác của '砚匣'(yàn xiá)— hộp để đựng nghiên mực (hộp đựng nghiên, nắp hộp nghiên)
砚匣的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫方馆
zǐ
紫
fāng
方
guǎn
馆
Các từ liên quan
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
方丈
方丈室
馆人
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 紪
- Hình thái radical:
- ⿱,此,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籽
紪
虸
姉
子
䘣
茈
秭
䴾
矷
橴
姊
繤
紧
絮
紮
繴
縈
縢
絜
素
紊
累
纍
翚
煮
痜
嵏
焛
敠
㻔
粟
翛
䀺
堟
㷉
紫色
紫菜
紫薇
紫苏
酱紫
紫砂
紫微
紫禁
紫荆
紫藤
