Bản dịch của từ 紫机 trong tiếng Việt

紫机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

紫机 (Danh từ)

zǐ jī
01

Cơ mật của triều đình; cơ quan bí mật chuyên xử lý công văn, mưu sự trong triều (tương đương 'bộ mật vụ, cơ mật viện' trong văn viết cổ)

朝廷机要部门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫机

Các từ liên quan

紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
紫
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,此,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép