Bản dịch của từ 紫檀柳 trong tiếng Việt

紫檀柳

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

紫檀柳 (Cụm từ)

zǐ tán liǔ
01

Gỗ trắc dây; gỗ đàn hương; cây liễu

紫檀柳是指一种木材,通常用于制作高档家具和工艺品。 紫檀是一种珍贵的木材,具有深色和香气。 柳是一种常见的树木,通常生长在水边,叶子柔软。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫檀柳

tán

liǔ

紫
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,此,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép