Bản dịch của từ 紫泥 trong tiếng Việt
紫泥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
紫泥 (Danh từ)
【zǐ ní】
01
Vết ní (bùn/đất màu tím) dùng để niêm phong văn thư; truyền nghĩa: tờ chiếu niêm bằng đất tím của vua
古人以泥封信,泥上盖印。皇帝用紫泥。后以指诏书:紫泥封诏|紫泥方降。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫泥
zǐ
紫
ní
泥
Các từ liên quan
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 紪
- Hình thái radical:
- ⿱,此,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籽
紪
虸
姉
子
䘣
茈
秭
䴾
矷
橴
姊
繤
紧
絮
紮
繴
縈
縢
絜
素
紊
累
纍
翚
煮
痜
嵏
焛
敠
㻔
粟
翛
䀺
堟
㷉
紫色
紫菜
紫薇
紫苏
酱紫
紫砂
紫微
紫禁
紫荆
紫藤
