Bản dịch của từ 紫泥海 trong tiếng Việt

紫泥海

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

紫泥海 (Cụm từ)

zǐ ní hǎi
01

传说中海名。传说汉东方朔童时失踪,累月方归,后复去,经年乃归,邻母见而大惊,叩问何往。朔曰:“儿至紫泥海,有紫水污衣,仍过虞渊湔浣,朝发中返,何云经年乎?”见旧题汉郭宪《洞冥记》卷一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫泥海

hǎi

Các từ liên quan

紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
紫
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,此,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép