Bản dịch của từ 紫矿 trong tiếng Việt

紫矿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

紫矿 (Danh từ)

zǐ kuàng
01

1.亦作“紫?”。

Ví dụ
02

Một loại nhựa cây (gọi theo tên) có màu hơi tím; nhựa resin dùng trong công nghiệp hoặc chất cố định — gọi chung là “nhựa/đầm” (hán việt: Tử khoáng).

2.树脂名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫矿

kuàng

Các từ liên quan

紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
矿丁
矿业
矿主
矿井
矿产
紫
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,此,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép