Bản dịch của từ 紫绶金章 trong tiếng Việt

紫绶金章

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

紫绶金章 (Tính từ)

zǐ shòu jīn zhāng
01

Quyền cao chức trọng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫绶金章

shòu

jīn

zhāng

Các từ liên quan

紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
绶囊
绶带
绶带米
绶带鸟
绶笥
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
章丹
章举
章书
章亥
章京
紫
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,此,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép