Bản dịch của từ 紫罗兰 trong tiếng Việt
紫罗兰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
紫罗兰 (Danh từ)
【zǐ luó lán】
01
Hoa hoary stock
这种植物的花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cây hoary stock
多年生草本植物,叶子长圆形或倒披针形,花紫红色,也有淡红、淡黄或白色的,有香气,果实细长。供观赏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫罗兰
zǐ
紫
luó
罗
lán
兰
Các từ liên quan
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 紪
- Hình thái radical:
- ⿱,此,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籽
紪
虸
姉
子
䘣
茈
秭
䴾
矷
橴
姊
繤
紧
絮
紮
繴
縈
縢
絜
素
紊
累
纍
翚
煮
痜
嵏
焛
敠
㻔
粟
翛
䀺
堟
㷉
紫色
紫菜
紫薇
紫苏
酱紫
紫砂
紫微
紫禁
紫荆
紫藤
