Bản dịch của từ 紫胶虫 trong tiếng Việt

紫胶虫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

紫胶虫 (Cụm từ)

zǐ jiāo chóng
01

昆虫,寄生在某些亚热带树木的树枝上,雌虫呈不规则圆柱形,雄虫呈长梭形。幼虫吸树枝的汁,分泌紫红色的虫胶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫胶虫

jiāo

chóng

紫
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,此,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép