Bản dịch của từ 紫芝眉宇 trong tiếng Việt
紫芝眉宇
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
紫芝眉宇 (Thành ngữ)
【zǐ zhī méi yǔ】
01
Mày và mắt đỏ
形容人的眉宇间有显著的特征或气质。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫芝眉宇
zǐ
紫
zhī
芝
méi
眉
yǔ
宇
Các từ liên quan
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路,不得不锄
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 紪
- Hình thái radical:
- ⿱,此,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籽
紪
虸
姉
子
䘣
茈
秭
䴾
矷
橴
姊
繤
紧
絮
紮
繴
縈
縢
絜
素
紊
累
纍
翚
煮
痜
嵏
焛
敠
㻔
粟
翛
䀺
堟
㷉
紫色
紫菜
紫薇
紫苏
酱紫
紫砂
紫微
紫禁
紫荆
紫藤
