Bản dịch của từ 紫茄 trong tiếng Việt
紫茄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
紫茄 (Danh từ)
【zǐ jiā】
01
Hoa phấn; tử mạt lệ
植物名. 紫茉莉科紫茉莉屬, 多年生草本. 原產于美洲, 西印度等熱帶地方. 根肥厚, 皮色黑, 莖節部膨大, 高一公尺余, 分枝多而繁茂. 葉有柄, 對生, 呈卵形或心臟形. 雄蕊五枚, 雌蕊一 枚, 果實圓形, 表面縐縮, 熟時呈黑色. 種子白色, 有粉狀胚乳. 亦稱為 '狀元紅'
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫茄
zǐ
紫
jiā
茄
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 紪
- Hình thái radical:
- ⿱,此,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籽
紪
虸
姉
子
䘣
茈
秭
䴾
矷
橴
姊
繤
紧
絮
紮
繴
縈
縢
絜
素
紊
累
纍
翚
煮
痜
嵏
焛
敠
㻔
粟
翛
䀺
堟
㷉
紫色
紫菜
紫薇
紫苏
酱紫
紫砂
紫微
紫禁
紫荆
紫藤
