Bản dịch của từ 紫茉莉 trong tiếng Việt
紫茉莉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
紫茉莉 (Danh từ)
【zǐ mò lì】
01
Hoa phấn; tử mạt lệ
植物名紫茉莉科紫茉莉属,多年生草本原产于美洲,西印度等热带地方根肥厚,皮色黑,茎节部膨大,高一公尺余,分枝多而繁茂叶有柄,对生,呈卵形或心脏形雄蕊五枚,雌蕊一 枚,果实圆形,表面绉缩,熟时呈黑色种子白色,有粉状胚乳亦称为'状元红'
Ví dụ
02
Cây hoa phấn; hoa nhài tím; cây hoa nhài có màu tím
紫茉莉是一种常见的植物,花朵呈紫色,常用于园艺装饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫茉莉
zǐ
紫
mò
茉
lì
莉
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 紪
- Hình thái radical:
- ⿱,此,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籽
紪
虸
姉
子
䘣
茈
秭
䴾
矷
橴
姊
繤
紧
絮
紮
繴
縈
縢
絜
素
紊
累
纍
翚
煮
痜
嵏
焛
敠
㻔
粟
翛
䀺
堟
㷉
紫色
紫菜
紫薇
紫苏
酱紫
紫砂
紫微
紫禁
紫荆
紫藤
