Bản dịch của từ 紫荆山 trong tiếng Việt

紫荆山

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

紫荆山 (Cụm từ)

zǐ jīng shān
01

山名。在广西壮族自治区桂平县北。1844年冯云山在此进行反清宣传工作,1851年洪秀全在山前金田村领导群众起义,建号太平天国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫荆山

jīng

shān

Các từ liên quan

紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
紫
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,此,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép