Bản dịch của từ 紫菀 trong tiếng Việt

紫菀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

紫菀 (Danh từ)

zí wǎn
01

Thuỷ cúc; cúc tây (một vị thuốc Đông y)

多年生草本植物,叶子椭圆状披针形,头状花序,边缘的小花雌性,呈舌状,蓝紫色,中央的小花两性,呈管状,黄色,瘦果有毛根和根茎可入药

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫菀

wǎn

Các từ liên quan

紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
菀勃
菀抑
菀枯
菀枯盈虚
菀枯隆杀
紫
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,此,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép