Bản dịch của từ 紫薇花 trong tiếng Việt

紫薇花

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

紫薇花 (Cụm từ)

zǐ wēi huā
01

Hoa bằng lăng sẻ; Cây hoa tử vi; hoa tử vi

紫薇花是一种常见的观赏植物,花色鲜艳,通常在夏季开花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫薇花

wēi

huā

紫
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,此,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép