Bản dịch của từ 紫金山 trong tiếng Việt
紫金山
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
紫金山 (Từ chỉ nơi chốn)
【zǐ jīn shān】
01
Núi Tử Kim (phía tây tỉnh Giang Tô, Trung Quốc, thời Hán gọi là Chung Sơn)
中国江苏省西部,南京市东郊的山岭,汉代称钟山南坡有中山陵,西侧有明孝陵,东侧有灵谷寺等名胜,西边的天堡山有中国最大的天文台紫 金山天文台
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫金山
zǐ
紫
jīn
金
shān
山
Các từ liên quan
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 紪
- Hình thái radical:
- ⿱,此,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籽
紪
虸
姉
子
䘣
茈
秭
䴾
矷
橴
姊
繤
紧
絮
紮
繴
縈
縢
絜
素
紊
累
纍
翚
煮
痜
嵏
焛
敠
㻔
粟
翛
䀺
堟
㷉
紫色
紫菜
紫薇
紫苏
酱紫
紫砂
紫微
紫禁
紫荆
紫藤
