Bản dịch của từ 紫阁 trong tiếng Việt
紫阁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
紫阁 (Danh từ)
【zǐ gé】
01
Chốn ở của tiên hoặc ẩn sĩ; am thâm nghiêm, chốn tu hành (Hán Việt: Tử Các)
2.指仙人或隐士所居。
Ví dụ
02
Cung điện, điện lộng lẫy chạm trổ bằng vàng (điện hoàng gia); tòa điện tráng lệ của vua chúa
1.金碧辉煌的殿阁。多指帝居。
Ví dụ
03
Tước hiệu/biệt danh chỉ phủ đệ của tể tướng thời Đường (gọi tòa phủ tể tướng là “紫阁”); gợi nhớ tới tòa nhà quyền cao (紫 = tử, màu hoàng gia), tương đương phủ quan trọng
3.唐代曾改中书省为紫微省,中书令为紫微令。因称宰相府第为紫阁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫阁
zǐ
紫
gé
阁
Các từ liên quan
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
阁下
阁僚
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 紪
- Hình thái radical:
- ⿱,此,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籽
紪
虸
姉
子
䘣
茈
秭
䴾
矷
橴
姊
繤
紧
絮
紮
繴
縈
縢
絜
素
紊
累
纍
翚
煮
痜
嵏
焛
敠
㻔
粟
翛
䀺
堟
㷉
紫色
紫菜
紫薇
紫苏
酱紫
紫砂
紫微
紫禁
紫荆
紫藤
