Bản dịch của từ 紮 trong tiếng Việt
紮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | N/A | N/A | N/A |
紮 (Động từ)
【zhā】
01
Buộc chặt, trói lại như khi trát dây thừng hoặc buộc tóc (nhớ đến từ 'trát' trong tiếng Việt).
同“扎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁT】
- Các biến thể:
- 紥, 𥾱
- Hình thái radical:
- ⿱,札,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咋
譇
䶥
喳
查
扎
皻
劄
㗬
渣
柤
揸
臜
紥
沞
桚
噈
魳
拶
帀
咂
鉔
迊
扎
繋
絷
纇
縣
索
繛
紥
縏
絫
綔
縈
繄
飥
埞
隅
阌
㻃
竡
麥
㴎
埝
掓
眶
䙹
