Bản dịch của từ 累息 trong tiếng Việt

累息

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˋleithanh huyền

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

累息 (Động từ)

lèi xī
01

Thở dài; than thở dài dài (trạng thái buồn phiền hoặc mệt mỏi thể hiện bằng một tiếng thở dài)

1.长叹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nín thở, kìm hơi (vì sợ hãi mà không dám thở mạnh)

2.屏气。因恐惧而不敢喘息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 累息

lèi

Các từ liên quan

累七
累世
累丸
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
累
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˋ, ㄌㄟˊ】【LỤY, LUY】
Các biến thể:
㹎, 纍, 𠫯, 𤳻, 𤴈, 絫, 縲, 累
Hình thái radical:
⿱,田,糹
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép