Bản dịch của từ 累日 trong tiếng Việt

累日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˋleithanh huyền

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

累日 (Danh từ)

lěi rì
01

Liên tiếp nhiều ngày; mấy ngày liền (ví dụ: 累日下雨 — mấy ngày liền mưa)

1.连日;多日。

Ví dụ
02

Vài ngày; vài hôm (đếm số ngày, kéo dài trong mấy ngày)

2.数日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 累日

lèi

Các từ liên quan

累七
累世
累丸
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
累
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˋ, ㄌㄟˊ】【LỤY, LUY】
Các biến thể:
㹎, 纍, 𠫯, 𤳻, 𤴈, 絫, 縲, 累
Hình thái radical:
⿱,田,糹
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép