Bản dịch của từ 累棊 trong tiếng Việt

累棊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˋleithanh huyền

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

累棊 (Danh từ)

lèi qí
01

Một cách viết cổ hoặc khác của “累碁/累棋” — tên một thế cờ (không phổ biến), thuộc thuật ngữ cờ (Hán-Việt: lôi kì)

1.亦作“累碁”。

Ví dụ
02

(比喻) 棋子堆叠引申为处境危险形势不利陷入被动局面像棋子被压在下面)。可记作”=被压制的局面

2.堆叠棋子。比喻形势危险。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 累棊

lèi

Các từ liên quan

累七
累世
累丸
累
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˋ, ㄌㄟˊ】【LỤY, LUY】
Các biến thể:
㹎, 纍, 𠫯, 𤳻, 𤴈, 絫, 縲, 累
Hình thái radical:
⿱,田,糹
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép