Bản dịch của từ 累烦 trong tiếng Việt
累烦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˋ | l | ei | thanh huyền |
Lěi | ㄌㄟˇ | l | ei | thanh hỏi |
累烦 (Tính từ)
【lèi fán】
01
Phiền toái; gây rắc rối, làm bực mình (từ miêu tả việc khiến người ta thấy mệt mỏi vì phiền phức)
麻烦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 累烦
lèi
累
fán
烦
Các từ liên quan
累七
累世
累丸
烦且
烦乱
烦亵
烦人
烦任
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˋ, ㄌㄟˊ】【LỤY, LUY】
- Các biến thể:
- 㹎, 纍, 𠫯, 𤳻, 𤴈, 絫, 縲, 累
- Hình thái radical:
- ⿱,田,糹
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔣
䍣
鐳
礌
櫑
㗊
攂
檑
虆
䉓
儽
擂
㿔
壘
㒍
灅
磊
㵽
癗
耒
傫
厽
誄
洡
淚
泪
頛
䨓
祱
䍥
攂
颣
頪
礧
禷
㭩
纂
繤
緜
絛
綦
索
縻
縈
繛
絜
索
綤
帷
絋
庵
䇋
淸
蛉
唵
烷
酙
菫
㝛
谗
劳累
累坏
疲累
累死
受累
累垮
负累
牵累
多累
累心
积累
累计
累积
拖累
累累
受累
累及
累进
累犯
带累
累赘
累累
德累斯顿
