Bản dịch của từ 累絷 trong tiếng Việt

累絷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˋleithanh huyền

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

累絷 (Danh từ)

lèi zhí
01

Người bị trói, bị còng; tù nhân bị giam giữ (古語: chỉ kẻ bị khuôn hay xiềng buộc)

被拘系者,指囚犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 累絷

lèi

zhí

Các từ liên quan

累七
累世
累丸
絷囚
絷维
累
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˋ, ㄌㄟˊ】【LỤY, LUY】
Các biến thể:
㹎, 纍, 𠫯, 𤳻, 𤴈, 絫, 縲, 累
Hình thái radical:
⿱,田,糹
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép