Bản dịch của từ 累绁 trong tiếng Việt

累绁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˋleithanh huyền

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

累绁 (Động từ)

léi xiè
01

Dây trói, dây xiềng (dùng trói tội phạm); ẩn nghĩa: cảnh tù tội, lao ngục (ví dụ:累绁之中 = trong cảnh lao ngục)

①捆绑罪犯的绳索,引申为牢狱:累绁之中|累绁之辱|累绁之苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bị xiềng xích, bị giam giữ (thường chỉ bị trói buộc lâu dài) — Hán Việt: lũy thiết/累通

②囚禁:久被累绁|横遭累绁。累,通“缧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 累绁

lèi

xiè

Các từ liên quan

累七
累世
累丸
绁绊
绁羈
累
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˋ, ㄌㄟˊ】【LỤY, LUY】
Các biến thể:
㹎, 纍, 𠫯, 𤳻, 𤴈, 絫, 縲, 累
Hình thái radical:
⿱,田,糹
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép