Bản dịch của từ 累臣 trong tiếng Việt

累臣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˋleithanh huyền

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

累臣 (Danh từ)

léi chén
01

Cận thần bị giam giữ ở nước ngoài tự xưng là thuộc hạ; nói chung: thần bị trói buộc, bị quản thúc ở nước khác (Hán Việt: lũy thần)

1.古代被拘系于异国的臣子对所在国国君自称。亦泛指被拘系之臣。

Ví dụ
02

Chỉ riêng Nguỵ () thời Chiến quốc: Khuất Nguyên (屈原) — người bị vu cáo, bị đày, cuối cùng tự tử ở Mịch La; dùng để chỉ Khuất Nguyên vì ông vô tội mà chết

2.特指战国楚屈原。原因谗被放,自沉于汨罗。后人因其无罪而死,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 累臣

lèi

chén

Các từ liên quan

累七
累世
累丸
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
累
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˋ, ㄌㄟˊ】【LỤY, LUY】
Các biến thể:
㹎, 纍, 𠫯, 𤳻, 𤴈, 絫, 縲, 累
Hình thái radical:
⿱,田,糹
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép