Bản dịch của từ 累苏积磈 trong tiếng Việt

累苏积磈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˋleithanh huyền

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

累苏积磈 (Danh từ)

lèi sū jī wěi
01

Xem “累块积苏” — một cụm từ cổ, ý chỉ các khối tập hợp; có thể hiểu là đống, mảng tích tụ (thuật ngữ cổ hoặc biến thể chữ viết).

见“累块积苏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 累苏积磈

lèi

wěi

Các từ liên quan

累七
累世
累丸
苏东坡
苏丹
苏丹人
积不相能
积世
磈垒
磈氏
磈砢
磈硊
磈磊
累
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˋ, ㄌㄟˊ】【LỤY, LUY】
Các biến thể:
㹎, 纍, 𠫯, 𤳻, 𤴈, 絫, 縲, 累
Hình thái radical:
⿱,田,糹
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép