Bản dịch của từ 累茧 trong tiếng Việt
累茧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˋ | l | ei | thanh huyền |
Lěi | ㄌㄟˇ | l | ei | thanh hỏi |
累茧 (Động từ)
【lèi jiǎn】
01
Mụn chai; vết chai (do摩擦、压迫形成 ở da, nhất là chân hoặc tay)
1.亦作“累趼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Do đi lâu, chân bị mài sinh nhiều lớp chai dày (mọc thành mảng cứng ở lòng bàn chân hoặc gót)
2.谓由于久行,足上磨出重重硬皮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 累茧
lèi
累
jiǎn
茧
Các từ liên quan
累七
累世
累丸
茧丝
茧丝牛毛
茧卜
茧子
茧栗
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˋ, ㄌㄟˊ】【LỤY, LUY】
- Các biến thể:
- 㹎, 纍, 𠫯, 𤳻, 𤴈, 絫, 縲, 累
- Hình thái radical:
- ⿱,田,糹
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔣
䍣
鐳
礌
櫑
㗊
攂
檑
虆
䉓
儽
擂
㿔
壘
㒍
灅
磊
㵽
癗
耒
傫
厽
誄
洡
淚
泪
頛
䨓
祱
䍥
攂
颣
頪
礧
禷
㭩
纂
繤
緜
絛
綦
索
縻
縈
繛
絜
索
綤
帷
絋
庵
䇋
淸
蛉
唵
烷
酙
菫
㝛
谗
劳累
累坏
疲累
累死
受累
累垮
负累
牵累
多累
累心
积累
累计
累积
拖累
累累
受累
累及
累进
累犯
带累
累赘
累累
德累斯顿
