Bản dịch của từ 累载 trong tiếng Việt

累载

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˋleithanh huyền

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

累载 (Danh từ)

lèi zǎi
01

Nhiều năm liên tiếp; tích nhiều năm (thường dùng trong văn ngôn, Hán văn) — ví dụ: 累载 =累年多年累積

累年。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 累载

lèi

zài

Các từ liên quan

累七
累世
累丸
载一抱素
载世
载书
载人机动器
累
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˋ, ㄌㄟˊ】【LỤY, LUY】
Các biến thể:
㹎, 纍, 𠫯, 𤳻, 𤴈, 絫, 縲, 累
Hình thái radical:
⿱,田,糹
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép