Bản dịch của từ 累迹 trong tiếng Việt

累迹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˋleithanh huyền

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

累迹 (Tính từ)

lěi jì
01

Sợ đứng thẳng hoặc tiến về phía trước; lùi lại hoặc do dự (co lại vì sợ hãi hoặc rụt rè)

1.犹累足。因畏惧而不敢正立。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Người hoặc vật) Từ gót chân tới ngón chân, chen chúc đến nỗi hai chân chạm vào nhau, diễn tả người hoặc đồ vật chen chặt vào nhau.

2.足踵相接。形容人群拥挤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 累迹

lèi

Các từ liên quan

累七
累世
累丸
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
累
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˋ, ㄌㄟˊ】【LỤY, LUY】
Các biến thể:
㹎, 纍, 𠫯, 𤳻, 𤴈, 絫, 縲, 累
Hình thái radical:
⿱,田,糹
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép