Bản dịch của từ 細 trong tiếng Việt
細

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
細 (Tính từ)
Mảnh mai, thanh mảnh, như chiếc eo thon của cô gái Việt
纖細。和「粗」相對
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Âm thanh cao, nhọn, như tiếng chim hót véo von
細音,尖細的聲音。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mềm mại, dịu dàng, như làn da non nớt của em bé
柔嫩。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhỏ bé, tí hon, đối lập với “to” như hạt bụi li ti trong đời sống
同本義。和「大」相對
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tinh xảo, tỉ mỉ, như những món đồ thủ công tinh tế của người Việt
精緻,細密
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trẻ nhỏ, tuổi còn nhỏ, như những đứa trẻ thơ ngây
年幼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Hình thanh: từ 系 (mì) và 囟 (xìn) ghép lại, nghĩa gốc là nhỏ bé, mảnh mai như sợi chỉ)
(形聲。从系(mì),囟(xìn)聲。系,細絲。本義:細小)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lặt vặt, vụn vặt, nhỏ nhặt như những chuyện vặt trong cuộc sống hàng ngày
瑣碎。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng, như người làm nghề thủ công chăm chút từng chi tiết
仔細,詳細
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Địa vị thấp kém, khiêm nhường, như người dân thường trong xã hội
地位低微
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhỏ bé, tinh tế, nhẹ nhàng như những hạt mưa phùn rơi nhẹ nhàng
細微,輕微
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
細 (Danh từ)
Sợi tơ nhỏ, mảnh như sợi chỉ tơ tằm
微小的絲。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tội nhỏ, lỗi nhẹ, như những lỗi lầm vụn vặt trong đời sống
指輕微的罪過
Người có địa vị thấp kém, không quan trọng trong xã hội
舊稱行爲不高尚或地位低下的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
