Bản dịch của từ 紲 trong tiếng Việt
紲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
紲 (Danh từ)
【xiè】
01
Xem chữ “绁” (dây cương, dây dắt ngựa) để nhớ dễ hơn; là vật dùng để kiểm soát ngựa, như dây cương hay dây dắt (như câu thành ngữ “dây cương ngựa” trong tiếng Việt).
见“绁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
- Các biến thể:
- 緤, 绁, 𥾰, 𦁛
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,世
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶一丨丨一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烲
絏
枻
䲒
㔎
㵼
蠏
齛
薢
械
榭
伳
綧
緎
縨
繾
䋡
緒
縤
䋍
繡
絺
綐
䋲
淍
萔
偢
掆
翉
䋍
堃
釰
袿
崮
勚
涮
