Bản dịch của từ 紳 trong tiếng Việt
紳

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
紳 (Danh từ)
(Hình thanh) Gồm bộ Mịch (糸) và âm 申, nghĩa gốc là dây thắt lớn của sĩ đại phu dùng để buộc ngoài áo, như chiếc thắt lưng lớn trang trọng của quan lại xưa, giúp nhớ dễ qua hình ảnh dây thắt lớn quấn quanh người.
(形聲。从糸(mì),申聲。本義:士大夫束在衣外的大帶)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ người có địa vị, quyền thế ở địa phương, như các ông quan, địa chủ, hay tầng lớp quý tộc địa phương xưa, dễ nhớ qua hình ảnh 'ông thầy' hay 'ông lớn' trong làng xã.
舊指地方上有地位權勢的人物或他們所屬的階級
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dây thắt lớn dùng để buộc quanh eo, như chiếc thắt lưng lớn của quan lại ngày xưa, tượng trưng cho sự trang nghiêm và quyền uy (giống như 'dây thắt' trong tiếng Việt).
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 绅, 𣃵, 𦁴, 𩉼
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,申
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
