Bản dịch của từ 紵 trong tiếng Việt
紵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
紵 (Danh từ)
【zhù】
01
Cây gai dầu dùng để dệt vải (giống như cây đay, dễ nhớ vì 'trú' nghe gần giống 'trù', vải trùm làm từ cây này)
(形聲。從糸(mì),寧(zhù)聲。本義:苧麻) 同本義
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
- Các biến thể:
- 𥿾, 𦂂, 𦅷, 𦇃, 舒, 纻
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,宁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丶丶乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駐
㑏
佇
㹥
筯
芧
鑄
竚
䎷
築
篫
䍆
繵
䋴
給
䌬
䋽
絖
繽
紀
䋶
䊺
䌴
纎
訜
渊
弶
萝
笪
婨
脟
液
梇
娷
偧
悵
