Bản dịch của từ 紶 trong tiếng Việt
紶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | N/A | N/A | N/A |
紶 (Động từ)
【qū】
01
Tiếp nối, kế tục như dòng sông chảy không ngừng (nhớ 'cù' như 'cứu nối')
继。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Buộc lại, trói chặt như bó dây chắc chắn (nhớ 'cù' như 'cột')
束。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
