Bản dịch của từ 紶 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Tiếp nối, kế tục như dòng sông chảy không ngừng (nhớ 'cù' như 'cứu nối')

继。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buộc lại, trói chặt như bó dây chắc chắn (nhớ 'cù' như 'cột')

束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

紶
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【CÙ】
Hình thái radical:
⿰,糹,去
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép