Bản dịch của từ 紸 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zhù
01

Chú ý, dán chặt vào (như nước chú ý chảy vào khe đá); ví như 'trú' trong 'trú tâm' (tâm chú ý tập trung).

注,附着:“~纩听息之时,则夫忠臣孝子亦知其闵已。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

紸
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Hình thái radical:
⿰,糹,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép