Bản dịch của từ 紺 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàn

ㄍㄢˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

gàn
01

Xem chữ “” (màu xanh thẫm như màu cẩm thạch hoặc đỏ thẫm, dễ nhớ như màu cẩm)

见“绀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

紺
Bính âm:
【gàn】【ㄍㄢˋ】【CÁM】
Các biến thể:
䌝, 绀
Hình thái radical:
⿰,糹,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép