Bản dịch của từ 紾 trong tiếng Việt
紾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | zh | en | thanh hỏi |
紾 (Động từ)
【zhěn】
01
Vặn cong; xoay cong
扭;转
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨN】
- Các biến thể:
- 緊, 𥿜
- Hình thái radical:
- ⿰糹㐱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂦
㪛
𠘱
畛
駗
诊
䂧
缜
䫬
抮
昣
聄
殄
㤁
㖭
铦
覥
靦
㥏
痶
䩄
唺
䠄
餂
緡
緿
緯
纋
純
給
綺
䌍
繡
維
繽
纀
𠗥
婍
捧
釲
殏
笸
梇
偦
隉
鸼
偮
䀪
紾臂
