Bản dịch của từ 紾臂 trong tiếng Việt
紾臂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | zh | en | thanh hỏi |
紾臂 (Động từ)
【zhěn bì】
01
Vặn cánh tay. § Do câu viết của: ◇Mạnh Tử 孟子: Chẩn huynh chi tí nhi đoạt chi thực 紾兄之臂而奪之食 (Cáo tử hạ 告子下) Vặn cánh tay của anh mà đoạt lấy đồ ăn.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紾臂
zhěn
紾
bì
臂
- Bính âm:
- 【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨN】
- Các biến thể:
- 緊, 𥿜
- Hình thái radical:
- ⿰糹㐱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂦
㪛
𠘱
畛
駗
诊
䂧
缜
䫬
抮
昣
聄
殄
㤁
㖭
铦
覥
靦
㥏
痶
䩄
唺
䠄
餂
緡
緿
緯
纋
純
給
綺
䌍
繡
維
繽
纀
𠗥
婍
捧
釲
殏
笸
梇
偦
隉
鸼
偮
䀪
紾臂
