Bản dịch của từ 紿 trong tiếng Việt

紿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

紿 (Tính từ)

dài
01

Sợi tơ cũ rách, như tơ đã đãi lâu ngày nên hư hỏng (dễ nhớ như 'đãi' tơ cũ)

破舊的絲。

Ví dụ
02

Tình trạng hỗn loạn, rối ren như một đám đông lộn xộn

混亂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chậm chạp, mệt mỏi, uể oải như người làm việc lâu ngày cần được 'đãi' nghỉ ngơi

緩慢;倦怠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tâm trạng hoang mang, nghi hoặc, như khi bạn bị 'đãi' thông tin không rõ ràng

疑惑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Giống chữ '', nghĩa là lừa dối, gian trá, lừa gạt người khác (dễ nhớ qua câu 'đãi người bằng lời nói dối')

同“詒”,欺騙;欺詐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

紿
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Các biến thể:
緿, 绐
Hình thái radical:
⿰,糹,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép