Bản dịch của từ 終 trong tiếng Việt
終

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
終 (Danh từ)
Quấn chỉ cho chặt, giống như việc buộc chỉ để không tuột.
同本義
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hoàn thành, làm xong trọn vẹn.
完成
Chết, kết thúc cuộc đời (như 'chết là chung cuộc').
死
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Hình thanh) Từ bộ mịch (糸) kết hợp với âm 'đông' (冬), tượng hình bó chỉ, hai đầu buộc chặt (gợi nhớ đến việc quấn chỉ cho chặt).
(形聲。從糸(mì),冬聲。甲骨文字形,象一束絲,兩頭象結紮的末端。本義:把絲纏緊)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kết thúc, chấm dứt; đối lập với 'bắt đầu' (bắt đầu là 'thủy', kết thúc là 'chung').
終了;結束。與「始」相對
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tương đương, bằng nhau (như đứng cạnh nhau cho bằng nhau).
相當
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
終 (Danh từ)
Một bài hát hoặc bài thơ hoàn chỉnh, như một phần trọn vẹn.
歌詩一篇,樂一成爲一終。
Tháng nhuận trong lịch cổ đại (tháng thêm vào để điều chỉnh âm dương lịch).
古代曆法指稱「閏月」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tập thể, đông người (tương tự chữ 'chúng').
通「衆」。衆人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ (tên họ của người).
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
終 (Tính từ)
Nhiều, đông đảo (tương tự chữ 'chúng').
通「衆」(zhòng)。多
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Toàn bộ, trọn vẹn, hết thảy (như cả đêm, cả ngày).
整;全,盡
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
終 (Trạng từ)
Cuối cùng, rốt cuộc (như cuối cùng cũng thành công).
終究,到底
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Suốt, từ đầu đến cuối, liên tục không ngừng (như giữ lời hứa suốt đời).
始終,總。表始終全過程
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thường xuyên, lâu dài (như lâu năm, thường xuyên).
表示時間,相當於「常」、「久」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
- Các biến thể:
- 冬, 夂, 柊, 终, 𠂂, 𠔾, 𡦿, 𢍐, 𢒣, 𣈩, 𣉉, 𣊜, 𣧩, 𤽘, 𤽫, 𤽬, 𦄖, 𦤒, 𪚪
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,冬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶ノフ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
