Bản dịch của từ 絓 trong tiếng Việt
絓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guà | ㄍㄨㄚˋ | g | ua | thanh huyền |
絓 (Động từ)
【guà】
01
Trở ngại; cản trở; ngăn trở
绊住;阻碍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUÁI】
- Các biến thể:
- 挂
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詿
罫
罣
坬
诖
掛
卦
挂
褂
袿
啩
舿
䯞
誇
恗
姱
夸
咵
晇
䌯
縂
絙
縌
緒
糺
紅
纘
縛
練
䌒
緞
㷋
骛
㻖
婸
統
搅
壹
軼
蒆
喇
䘫
臵
