Bản dịch của từ 絔 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇN/AN/AN/A

(Động từ)

bǎi
01

Sửa chữa, vá lại (như vá áo, vá đồ dùng bị rách)

补。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

絔
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,百
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép