Bản dịch của từ 絕 trong tiếng Việt
絕

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
絕 (Động từ)
(Hình thanh) Gốc chữ gồm bộ mịch (糸) biểu thị liên quan đến sợi chỉ, thêm bộ đao (刀) và bộ tiết (卩) biểu thị người dùng dao cắt chỉ. Nghĩa gốc: cắt đứt sợi chỉ
(會意。从糸(mì),表示與線絲有關,从刀,从卩(人)。表示人用刀斷絲。本義:把絲弄斷)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hơi thở ngừng lại, ngất xỉu hoặc chết (ví dụ: ghi tử tù chết trong sổ)
氣息中止;暈死
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đứt gốc, không còn hậu duệ (như con cháu tuyệt tự)
斷根,無後代
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cạn kiệt, hết sạch (như dùng hết sức lực, nước sông cạn)
竭;盡
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cắt đứt, chấm dứt hoàn toàn (ví dụ: đoạn tuyệt mưu kế, chấm dứt quan hệ)
引申爲斷,斷絕
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cắt đứt, chặt đứt (như chặt đứt cổ, gãy xương)
割斷;切斷
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rơi xuống, tàn úa (như hoa tàn rụng)
落
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cắt đứt, đoạn tuyệt (như cắt đứt dây mũ, tượng trưng cho sự rộng lượng bao dung)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Băng qua, vượt qua (như vượt sông, vượt sa mạc)
橫渡;穿越
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Loại bỏ hoàn toàn, triệt để (như đoạn tuyệt thế gian, bỏ học)
杜絕;摒棄
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vượt qua, vượt trội (như vượt quá thời đại, tài năng xuất chúng)
超過。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dừng lại, ngừng (như ngừng thở, ngừng mạch)
停止
Từ tiếng Việt gần nghĩa
絕 (Tính từ)
Tài năng đặc biệt, độc nhất vô nhị (như tài năng xuất chúng, học vấn độc đáo)
才技特異,獨一無二
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thiếu thốn, nghèo khổ (như thiếu hụt, cung cấp không đủ)
缺乏;貧困。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xa xôi, cách trở, biệt lập (như vùng đất xa xôi, quốc gia biệt lập)
距離遠、隔絕難通的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
絕 (Trạng từ)
Cực kỳ, rất (như cực hiểm, cực ít, cực sớm)
極,最
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hoàn toàn, tuyệt đối (thường dùng trước từ phủ định, như tuyệt đối không, tuyệt nhiên không)
絕對;全然——用在否定詞前面
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
絕 (Danh từ)
Thơ tuyệt句, thể thơ bốn câu, mỗi câu năm hoặc bảy chữ
絕句。詩體名。亦稱「截句」、「斷句」。律詩通常有八句,而絕句僅四句,是截取律詩一半而成。如:五絕;七絕;每首四句,每句五字者稱五絕,七字者稱七絕;絕詩(即絕句)
Người nghèo đói, thiếu ăn
指食物斷絕的窮困者
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
- Các biến thể:
- 㔃, 撧, 糿, 絶, 绝, 𠤉, 𢇍, 𢇑, 𢴭
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,色
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶フノフ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
