Bản dịch của từ 絙 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

huán
01

Chậm rãi, từ từ như nước chảy hoãn hoãn (nhớ chữ 'hoãn' như 'hoãn binh' nghĩa là trì hoãn)

緩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

絙
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÃN】
Các biến thể:
𦀞, 緪, 𫄠
Hình thái radical:
⿰,糹,亘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép