Bản dịch của từ 絙级 trong tiếng Việt

絙级

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

絙级 (Danh từ)

gēng jí
01

Cấp bậc hoặc trình độ, thường dùng trong văn viết hoặc từ cổ; cũng viết là “絚级”.

1.亦作“絚级”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thang dây, loại thang làm bằng dây dùng để leo trèo hoặc di chuyển lên xuống.

2.绳梯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絙级

huán

Các từ liên quan

絙人
絙桥
级任
级别
级数
级长
絙
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÃN】
Các biến thể:
𦀞, 緪, 𫄠
Hình thái radical:
⿰,糹,亘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép