Bản dịch của từ 絜 trong tiếng Việt
絜
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
絜 (Động từ)
【xié】
01
Đo chu vi
量度物体周围的长度
Ví dụ
02
Đo đạc
泛指衡量
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT.KHIẾT】
- Các biến thể:
- 挈, 潔, 揳
- Hình thái radical:
- ⿱,㓞,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨フノフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撷
㥟
擕
劦
颉
嚡
谐
䩤
䁯
㩪
龤
挾
蜐
劼
卪
䀷
㮮
岊
傑
詰
劫
嶻
䕙
捷
緜
繁
繤
縈
素
繋
系
絷
纂
纇
緳
縻
堿
犄
朂
鈧
皒
廐
絫
㜁
羡
歮
㨗
嵝
拘絜
较短絜长
较长絜短
